Aidan Daniels
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Aidan Daniels |
| Ngày sinh | 06/09/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Pacific |
| Hợp đồng | 02/01/2025 - |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/01/2025 | TừHFX Wanderers | ĐếnPacific | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2022 | TừOKC Energy | ĐếnHFX Wanderers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2021 | TừColorado Springs | ĐếnOKC Energy | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừToronto | ĐếnColorado Springs | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2018 | TừToronto II | ĐếnToronto | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/04/2018 | TừToronto | ĐếnToronto II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/04/2018 | TừToronto II | ĐếnToronto | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Pacific | VĐQG Canada | - | - | 1 | - | - |
| 2025 | Pacific | VĐQG Canada | 8 | - | - | - | - |
| 2025 | Pacific | Championship Canada | - | - | - | - | - |
| 2024 | HFX Wanderers | VĐQG Canada | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | HFX Wanderers | Championship Canada | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | HFX Wanderers | VĐQG Canada | 10 | - | - | - | - |