A Sân
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | A Sân |
| Ngày sinh | 16/07/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ho Chi Minh City II, Hải Phòng |
| Số áo | 42 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/03/2025 | TừTBC | ĐếnHo Chi Minh City FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừBecamex TP.Hồ Chí Minh | ĐếnHải Phòng | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừHoàng Anh Gia Lai | ĐếnBecamex TP.Hồ Chí Minh | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2022 | TừCông an Hà Nội | ĐếnHoàng Anh Gia Lai | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2020 | TừHoàng Anh Gia Lai | ĐếnCông an Hà Nội | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừCông an TP.Hồ Chí Minh | ĐếnHoàng Anh Gia Lai | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừHoàng Anh Gia Lai | ĐếnCông an TP.Hồ Chí Minh | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Ho Chi Minh City II | Cúp Quốc Gia Việt Nam | - | - | - | - | - |
| 2025 | Ho Chi Minh City II | Hạng Hai Việt Nam | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hải Phòng | VĐQG Việt Nam | 42 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hải Phòng | C1 Châu Á | 42 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hải Phòng | Cúp Châu Á | 42 | - | - | - | - |
| 2023 | Hải Phòng | VĐQG Việt Nam | - | - | - | - | - |