Aaron Anthony Connolly
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Aaron Anthony Connolly |
| Ngày sinh | 28/01/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Leyton Orient |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/07/2025 | TừMillwall | ĐếnLeyton Orient | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2025 | TừSunderland | ĐếnMillwall | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/09/2024 | TừTBC | ĐếnSunderland | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2023 | TừBrighton & Hove Albion | ĐếnHull City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2023 | TừHull City | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2023 | TừBrighton & Hove Albion | ĐếnHull City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2023 | TừVenezia | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2022 | TừBrighton & Hove Albion | ĐếnVenezia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2022 | TừMiddlesbrough | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2022 | TừBrighton & Hove Albion | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừBrighton U21 | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2019 | TừLuton Town | ĐếnBrighton U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừBrighton U21 | ĐếnLuton Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừBrighton U18 | ĐếnBrighton U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Sunderland U21 | Professional Development League Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Millwall | FA Cup Anh | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sunderland | FA Cup Anh | 24 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sunderland U21 | Premier League Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Millwall | Hạng Nhất Anh | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sunderland | Hạng Nhất Anh | 24 | - | - | - | - |