Aaron McCarey
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Aaron McCarey |
| Ngày sinh | 14/01/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 93 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Portadown |
| Số áo | 1 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừGlentoran | ĐếnPortadown | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2021 | TừCliftonville | ĐếnGlentoran | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừDundalk | ĐếnCliftonville | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừWarrenpoint Town | ĐếnDundalk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2018 | TừTBC | ĐếnWarrenpoint Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnRoss County | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/10/2015 | TừPortsmouth | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/09/2015 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnPortsmouth | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừYork City | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/11/2013 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnYork City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/03/2013 | TừWalsall | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2013 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnWalsall | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2013 | TừWalsall | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/11/2012 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnWalsall | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Portadown | VĐQG Bắc Ireland | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Portadown | Cúp Quốc Gia Bắc Ireland | 1 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Glentoran | Europa Conference League | 1 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Glentoran | VĐQG Bắc Ireland | 1 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Portadown | Cúp Quốc Gia Bắc Ireland | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Glentoran | VĐQG Bắc Ireland | 37 | - | - | - | - |