Aaron Salem Boupendza Pozzi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Aaron Salem Boupendza Pozzi |
| Ngày sinh | 07/08/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Zamalek, Zhejiang, Gabon |
| Hợp đồng | - |
| Số áo | 7 |
| Giá trị chuyển nhượng | 800,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/01/2025 | TừRapid Bucuresti | ĐếnZhejiang | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng800,000 € |
| Ngày13/09/2024 | TừCincinnati | ĐếnRapid Bucuresti | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/09/2024 | TừCincinnati | ĐếnRapid Bucuresti | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2024 | TừCincinnati | ĐếnZamalek | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2023 | TừAl Shabab | ĐếnCincinnati | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,500,000 € |
| Ngày09/08/2022 | TừAl Shahaniya | ĐếnAl Shabab | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng7,000,000 € |
| Ngày26/08/2021 | TừHatayspor | ĐếnAl Shahaniya | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,250,000 € |
| Ngày05/08/2020 | TừBordeaux | ĐếnHatayspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/03/2020 | TừFeirense | ĐếnBordeaux | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2019 | TừBordeaux | ĐếnFeirense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừTours | ĐếnBordeaux | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/12/2018 | TừBordeaux | ĐếnTours | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/12/2018 | TừGazélec Ajaccio | ĐếnBordeaux | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2018 | TừBordeaux | ĐếnGazélec Ajaccio | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừPau | ĐếnBordeaux | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2017 | TừBordeaux | ĐếnPau | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Gabon | Vô Địch Châu Phi | 7 | - | - | - | - |
| 2025 | Zhejiang | VĐQG Trung Quốc | 9 | - | - | - | - |
| 2026 | Gabon | Vòng Loại WC Châu Phi | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rapid Bucuresti | VĐQG Romania | 45 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rapid Bucuresti | Cúp Quốc Gia Romania | 45 | - | - | - | - |
| 2024 | Gabon | Giao Hữu Quốc Tế | 7 | - | - | - | - |