Aaron Samuel Olanare
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Aaron Samuel Olanare |
| Ngày sinh | 04/06/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 88 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | PT Prachuap FC, Molde |
| Hợp đồng | 27/07/2025 - |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày27/07/2025 | TừTBC | ĐếnPT Prachuap FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/03/2024 | TừNeftchi | ĐếnMolde | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2023 | TừBB Erzurumspor | ĐếnNeftchi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2021 | TừTBC | ĐếnBB Erzurumspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/10/2018 | TừTBC | ĐếnBeitar Jerusalem | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừAmkar Perm' | ĐếnCSKA Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2018 | TừCSKA Moskva | ĐếnAmkar Perm' | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2017 | TừGuangzhou R&F | ĐếnCSKA Moskva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừCSKA Moskva | ĐếnGuangzhou R&F | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2016 | TừGuangzhou R&F | ĐếnCSKA Moskva | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2014 | TừSarpsborg 08 | ĐếnGuangzhou R&F | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,400,000 € |
| Ngày15/07/2013 | TừVålerenga | ĐếnSarpsborg 08 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Molde | Europa League | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Molde | Cúp Quốc Gia Na Uy | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Molde | VĐQG Na Uy | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Neftçi | Cúp Quốc Gia Azerbaijan | 25 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Neftçi | Europa Conference League | 25 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Molde | Europa Conference League | 11 | - | - | - | - |