Aaron Taylor-Sinclair

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Aaron Taylor-Sinclair |
| Ngày sinh | 08/04/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Airdrieonians, Antigua and Barbuda |
| Số áo | 26 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/09/2022 | TừFalkirk | ĐếnAirdrieonians | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừTBC | ĐếnFalkirk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/11/2019 | TừTBC | ĐếnLivingston | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/05/2019 | TừCrewe Alexandra | ĐếnMotherwell | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2019 | TừMotherwell | ĐếnCrewe Alexandra | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừPlymouth Argyle | ĐếnMotherwell | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừDoncaster Rovers | ĐếnPlymouth Argyle | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2015 | TừWigan Athletic | ĐếnDoncaster Rovers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừPartick Thistle | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừMontrose | ĐếnPartick Thistle | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Airdrieonians | Cúp Quốc Gia Scotland | 26 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Airdrieonians | Hạng Nhất Scotland | 26 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Airdrieonians | Cúp Liên Đoàn Scotland | 26 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Airdrieonians | Cúp Quốc Gia Scotland | 3 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Airdrieonians | Hạng Nhất Scotland | 3 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Antigua and Barbuda | CONCACAF Nations League | 5 | - | - | - | - |