Aaron Tshibola
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Aaron Tshibola |
| Ngày sinh | 02/01/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | SK Beveren, Hatta, Kilmarnock, Congo DR |
| Hợp đồng | 29/01/2018 - 09/07/2021 |
| Số áo | 6 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/02/2026 | TừLevadiakos | ĐếnKilmarnock | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừLamia | ĐếnLevadiakos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2025 | TừTBC | ĐếnLamia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2023 | TừAEL | ĐếnHatta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày12/08/2022 | TừGençlerbirliği | ĐếnAEL | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2021 | TừKilmarnock | ĐếnGençlerbirliği | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2019 | TừAston Villa | ĐếnSK Beveren | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/05/2019 | TừKilmarnock | ĐếnAston Villa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2018 | TừAston Villa | ĐếnKilmarnock | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/05/2018 | TừKilmarnock | ĐếnAston Villa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2018 | TừAston Villa | ĐếnKilmarnock | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/11/2017 | TừMilton Keynes Dons | ĐếnAston Villa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2017 | TừAston Villa | ĐếnMilton Keynes Dons | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2017 | TừNottingham Forest | ĐếnAston Villa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2017 | TừAston Villa | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2016 | TừReading | ĐếnAston Villa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,900,000 € |
| Ngày31/05/2015 | TừHartlepool United | ĐếnReading | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2015 | TừReading | ĐếnHartlepool United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừReading U21 | ĐếnReading | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừReading U18 | ĐếnReading U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Congo DR | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2026 | Congo DR | Vòng Loại WC Châu Phi | 6 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Lamia | VĐQG Hy Lạp | - | 2 | - | - | 4 |
| 2024-2025 | Lamia | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 36 | - | - | - | - |
| 2024 | Congo DR | Giao Hữu Quốc Tế | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hatta | VĐQG UAE | 6 | - | - | - | - |