Abdelmounaim Boutouil
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Abdelmounaim Boutouil |
| Ngày sinh | 09/01/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Hazm |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/09/2025 | TừChabab Mohammédia | ĐếnAl Hazm | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2024 | TừMamelodi Sundowns | ĐếnChabab Mohammédia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2022 | TừChabab Mohammédia | ĐếnMamelodi Sundowns | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừRaja Casablanca | ĐếnChabab Mohammédia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừChabab Mohammédia | ĐếnRaja Casablanca | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2021 | TừUnion Saint-Gilloise | ĐếnChabab Mohammédia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2021 | TừChabab Mohammédia | ĐếnUnion Saint-Gilloise | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/11/2020 | TừUnion Saint-Gilloise | ĐếnChabab Mohammédia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừFAR Rabat | ĐếnUnion Saint-Gilloise | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2018 | TừKAC Kénitra | ĐếnFAR Rabat | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2017 | TừFAR Rabat | ĐếnKAC Kénitra | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Al Hazm | VĐQG Ả Rập Saudi | - | - | - | - | 3 |
| 2025 | Wydad Casablanca | FIFA Club World Cup | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wydad Casablanca | Cúp Quốc Gia Morocco | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wydad Casablanca | VĐQG Morocco | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Wydad Casablanca | Cúp Quốc Gia Morocco | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Mamelodi Sundowns | CAF Champions League | 13 | - | - | - | - |