Abdoulay Diaby

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Abdoulay Diaby |
| Ngày sinh | 21/05/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Batin, Mali |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/09/2025 | TừBoavista | ĐếnAl Batin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2025 | TừTBC | ĐếnBoavista | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2023 | TừKalba | ĐếnPendikspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2023 | TừAl Jazira | ĐếnKalba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2021 | TừSporting CP II | ĐếnAl Jazira | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừSporting CP | ĐếnSporting CP II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừAnderlecht | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2021 | TừSporting CP | ĐếnAnderlecht | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2021 | TừGetafe | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừSporting CP | ĐếnGetafe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2020 | TừBeşiktaş | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừSporting CP | ĐếnBeşiktaş | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2018 | TừClub Brugge | ĐếnSporting CP | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,500,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừLOSC Lille | ĐếnClub Brugge | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày02/02/2015 | TừRoyal Excel Mouscron | ĐếnLOSC Lille | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừLOSC Lille | ĐếnRoyal Excel Mouscron | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừRoyal Excel Mouscron | ĐếnLOSC Lille | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2013 | TừLOSC Lille | ĐếnRoyal Excel Mouscron | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2013 | TừSedan | ĐếnLOSC Lille | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Mali | Vô Địch Châu Phi | 18 | - | - | - | - |
| 2025 | Mali | Giao Hữu Quốc Tế | 18 | - | - | - | - |
| 2026 | Mali | Vòng Loại WC Châu Phi | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Boavista | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 21 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Boavista | VĐQG Bồ Đào Nha | - | 1 | - | - | 1 |
| 2024 | Mali | Giao Hữu Quốc Tế | 18 | - | - | - | - |