Abdoulaye Ba
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Abdoulaye Ba |
| Ngày sinh | 01/01/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 197 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Faisaly |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/07/2024 | TừTondela | ĐếnAl Faisaly | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2023 | TừSabah | ĐếnTondela | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2022 | TừArouca | ĐếnSabah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừMoreirense | ĐếnArouca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2021 | TừDinamo Bucureşti | ĐếnMoreirense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừRayo Vallecano | ĐếnDinamo Bucureşti | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2020 | TừDeportivo La Coruña | ĐếnRayo Vallecano | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/03/2020 | TừRayo Vallecano | ĐếnDeportivo La Coruña | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2017 | TừPorto | ĐếnRayo Vallecano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | Từ1860 München | ĐếnPorto | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2017 | TừPorto | Đến1860 München | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2017 | TừAlanyaspor | ĐếnPorto | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2016 | TừPorto | ĐếnAlanyaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừFenerbahçe | ĐếnPorto | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2015 | TừPorto | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừRayo Vallecano | ĐếnPorto | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2014 | TừPorto | ĐếnRayo Vallecano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2014 | TừVitória SC | ĐếnPorto | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2013 | TừPorto | ĐếnVitória SC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừAcadémica | ĐếnPorto | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừPorto | ĐếnAcadémica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừSporting Covilhã | ĐếnPorto | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2010 | TừPorto | ĐếnSporting Covilhã | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Al Faisaly | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Faisaly | Hạng Nhất Ả Rập Saudi | - | 3 | - | 2 | 2 |
| 2023-2024 | Tondela | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 13 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Tondela | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 13 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Tondela | Cúp Liên Đoàn Bồ Đào Nha | 13 | - | - | - | - |
| 2023 | Sabah | Giao Hữu CLB | 13 | - | - | - | - |