Abdul Kadiri Mohammed
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Abdul Kadiri Mohammed |
| Ngày sinh | 07/03/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Mohammedan |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/08/2024 | TừAraz | ĐếnMohammedan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2023 | TừTBC | ĐếnAraz | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừHonvéd | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2022 | TừDynamo Kyiv | ĐếnHonvéd | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng90,000 € |
| Ngày30/01/2022 | TừChornomorets | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2021 | TừDynamo Kyiv | ĐếnChornomorets | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2021 | TừArsenal Tula | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/09/2020 | TừDynamo Kyiv | ĐếnArsenal Tula | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừAustria Wien | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừArsenal Tula | ĐếnAustria Wien | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2018 | TừAustria Wien | ĐếnArsenal Tula | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Araz | Cúp Quốc Gia Azerbaijan | 42 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Araz | VĐQG Azerbaijan | 42 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Araz | Cúp Quốc Gia Azerbaijan | 42 | - | - | - | - |
| 2022 | Dynamo Kyiv | Giao Hữu CLB | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Chornomorets | VĐQG Ukraine | 6 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Dynamo Kyiv | VĐQG Ukraine | - | - | - | - | - |