Abdulaziz Demircan

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Abdulaziz Demircan |
| Ngày sinh | 05/02/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 94 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sultanbeyli Belediye |
| Số áo | 25 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/09/2025 | TừKaraman Belediyespor | ĐếnSultanbeyli Belediye | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2025 | TừSincan Belediyesi Ankaraspor | ĐếnKaraman Belediyespor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2024 | TừEtimesgut Belediyespor | ĐếnSincan Belediyesi Ankaraspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2023 | TừTarsus İdman Yurdu | ĐếnEtimesgut Belediyespor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2021 | TừHekimoğlu Trabzon | ĐếnTarsus İdman Yurdu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2020 | TừAmed SK | ĐếnHekimoğlu Trabzon | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừSincan Belediyesi Ankaraspor | ĐếnAmed SK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2018 | TừDalkurd | ĐếnSincan Belediyesi Ankaraspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2018 | TừKonyaspor | ĐếnDalkurd | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừKayserispor | ĐếnKonyaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Sincan Belediyesi Ankaraspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 1 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Etimesgut Belediyespor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 25 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sincan Belediyesi Ankaraspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 1 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Etimesgut Belediyespor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 25 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Tarsus İdman Yurdu | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 1 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Hekimoğlu Trabzon | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 1 | - | - | - | - |