Abdülkerim Bardakcı
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Abdülkerim Bardakcı |
| Ngày sinh | 07/09/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Galatasaray, Turkey |
| Hợp đồng | 01/07/2022 - 30/06/2027 |
| Số áo | 42 |
| Giá trị chuyển nhượng | 2,800,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2022 | TừKonyaspor | ĐếnGalatasaray | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,800,000 € |
| Ngày03/08/2020 | TừAltay | ĐếnKonyaspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2019 | TừKonyaspor | ĐếnAltay | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừDenizlispor | ĐếnKonyaspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2018 | TừKonyaspor | ĐếnDenizlispor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừGiresunspor | ĐếnKonyaspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2018 | TừKonyaspor | ĐếnGiresunspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2018 | TừSamsunspor | ĐếnKonyaspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2017 | TừKonyaspor | ĐếnSamsunspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừSamsunspor | ĐếnKonyaspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2017 | TừKonyaspor | ĐếnSamsunspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừAdana Demirspor | ĐếnKonyaspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2014 | TừKonyaspor | ĐếnAdana Demirspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | Từ1922 Konyaspor Kulübü | ĐếnKonyaspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2014 | TừKonyaspor | Đến1922 Konyaspor Kulübü | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Turkey | World Cup | - | - | - | - | - |
| 2026 | Turkey | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Turkey | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Turkey | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Turkey | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Galatasaray | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 42 | - | - | - | - |