Abinur Nurymbet
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Abinur Nurymbet |
| Ngày sinh | 26/04/2005 (21 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Irtysh |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày25/06/2025 | TừTuran | ĐếnIrtysh | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/02/2025 | TừAndijan | ĐếnTuran | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2024 | TừGomel | ĐếnAndijan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/03/2024 | TừEnergetik-BGU | ĐếnGomel | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2023 | TừUlytau | ĐếnEnergetik-BGU | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Okzhetpes | VĐQG Kazakhstan | - | 1 | - | - | - |
| 2026 | Ordabasy | VĐQG Kazakhstan | - | - | - | - | - |
| 2026 | Kazakhstan | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024 | Gomel | VĐQG Belarus | 77 | - | - | - | - |
| 2024 | Andijan | VĐQG Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 2023 | Energetik-BGU | VĐQG Belarus | 11 | - | - | - | - |