Aboubakar Kamara

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Aboubakar Kamara |
| Ngày sinh | 07/03/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kanchanaburi, Mauritania |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày25/07/2025 | TừSepahan | ĐếnKanchanaburi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2024 | TừAl Jazira | ĐếnSepahan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/09/2023 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnAl Jazira | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừAris | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2023 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnAris | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừAris | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,000,000 € |
| Ngày17/08/2021 | TừFulham | ĐếnAris | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừDijon | ĐếnFulham | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừFulham | ĐếnDijon | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừYeni Malatyaspor | ĐếnFulham | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừFulham | ĐếnYeni Malatyaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2017 | TừAmiens SC | ĐếnFulham | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,000,000 € |
| Ngày13/01/2016 | TừKV Kortrijk | ĐếnAmiens SC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2015 | TừMonaco U21 | ĐếnKV Kortrijk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừMonaco U19 | ĐếnMonaco U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Mauritania | Giao Hữu Quốc Tế | 27 | - | - | - | - |
| 2026 | Mauritania | Vòng Loại WC Châu Phi | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sepahan | Cúp Quốc Gia Iran | 47 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sepahan | Cúp Châu Á | 47 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sepahan | VĐQG Iran | 47 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sepahan | C1 Châu Á | 47 | - | - | - | - |