Aboubakar Keita
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Aboubakar Keita |
| Ngày sinh | 05/11/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Diósgyőr |
| Số áo | 19 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/09/2025 | TừNyíregyháza Spartacus | ĐếnDiósgyőr | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2024 | TừÚjpest | ĐếnNyíregyháza Spartacus | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2024 | TừAIK | ĐếnÚjpest | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2023 | TừSektzia Nes Tziona | ĐếnSporting Charleroi | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2022 | TừSporting Charleroi | ĐếnSektzia Nes Tziona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừRWDM Brussels | ĐếnSporting Charleroi | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừSporting Charleroi | ĐếnRWDM Brussels | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừOH Leuven | ĐếnSporting Charleroi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừFC København | ĐếnOH Leuven | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừOH Leuven | ĐếnFC København | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừFC København | ĐếnOH Leuven | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2019 | TừStabæk | ĐếnFC København | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2018 | TừFC København | ĐếnStabæk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừHalmstad | ĐếnFC København | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/03/2017 | TừFC København | ĐếnHalmstad | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Nyíregyháza Spartacus | VĐQG Hungary | - | - | 1 | 1 | 8 |
| 2024-2025 | Újpest | VĐQG Hungary | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Nyíregyháza Spartacus | Cúp Quốc Gia Hungary | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Újpest | VĐQG Hungary | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Újpest | Cúp Quốc Gia Hungary | 19 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sektzia Nes Tziona | Cúp Quốc Gia Israel | 99 | - | - | - | - |