Abud Omar
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Abud Omar |
| Ngày sinh | 09/09/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Police, Kenya |
| Hợp đồng | - |
| Số áo | 3 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2022 | TừLarissa | ĐếnPolice | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2021 | TừIonikos | ĐếnLarissa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/09/2020 | TừSepsi | ĐếnIonikos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2019 | TừCercle Brugge | ĐếnSepsi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừSlavia Sofia | ĐếnCercle Brugge | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừPanegialios | ĐếnSlavia Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Kenya | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | Kenya | Giao Hữu Quốc Tế | 3 | - | - | - | - |
| 2026 | Kenya | Vòng Loại WC Châu Phi | 3 | - | - | - | - |
| 2025 | Police | Shield Cup Kenya | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Police | VĐQG Kenya | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Police | CAF Confederations Cup | - | - | - | - | - |