Adalberto Peñaranda Maestre

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Adalberto Peñaranda Maestre |
| Ngày sinh | 31/05/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Caracas |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/08/2025 | TừSarajevo | ĐếnCaracas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừAtlético Bucaramanga | ĐếnSarajevo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2024 | TừSarajevo | ĐếnAtlético Bucaramanga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừBoavista | ĐếnSarajevo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2022 | TừWatford | ĐếnBoavista | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừLas Palmas | ĐếnWatford | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2021 | TừWatford | ĐếnLas Palmas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2021 | TừCSKA Sofia | ĐếnWatford | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừWatford | ĐếnCSKA Sofia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừKAS Eupen | ĐếnWatford | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừWatford | ĐếnKAS Eupen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừMálaga | ĐếnWatford | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2017 | TừWatford | ĐếnMálaga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2017 | TừUdinese | ĐếnWatford | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2016 | TừWatford | ĐếnUdinese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừGranada | ĐếnWatford | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2016 | TừWatford | ĐếnGranada | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừUdinese | ĐếnWatford | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng10,600,000 € |
| Ngày31/01/2016 | TừGranada | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2015 | TừUdinese | ĐếnGranada | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừDeportivo La Guaira | ĐếnUdinese | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng770,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Deportivo Táchira | VĐQG Venezuela | - | 2 | 2 | - | 3 |
| 2025 | Atlético Bucaramanga | VĐQG Colombia | 97 | - | - | - | - |
| 2025 | Atlético Bucaramanga | Copa Libertadores | - | - | - | - | - |
| 2024 | Atlético Bucaramanga | VĐQG Colombia | 97 | - | - | - | - |
| 2024 | Atlético Bucaramanga | Cúp Quốc Gia Colombia | 97 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sarajevo | Europa Conference League | - | - | - | - | - |