Ádám Gyurcsó

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ádám Gyurcsó |
| Ngày sinh | 06/03/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Honvéd |
| Số áo | 77 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/07/2025 | TừAnorthosis | ĐếnHonvéd | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2025 | TừAnorthosis | ĐếnHonvéd | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/09/2024 | TừAEK Larnaca | ĐếnAnorthosis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2021 | TừOsijek | ĐếnAEK Larnaca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2021 | TừHajduk Split | ĐếnOsijek | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừPuskás | ĐếnHajduk Split | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2019 | TừHajduk Split | ĐếnPuskás | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừPogoń Szczecin | ĐếnHajduk Split | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng450,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừHajduk Split | ĐếnPogoń Szczecin | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2018 | TừPogoń Szczecin | ĐếnHajduk Split | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2016 | TừMOL Fehérvár | ĐếnPogoń Szczecin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | AEK Larnaca | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Anorthosis | Cúp Quốc Gia Síp | 25 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Anorthosis | VĐQG Síp | - | 3 | 3 | - | - |
| 2023-2024 | AEK Larnaca | Europa Conference League | 45 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | AEK Larnaca | Cúp Quốc Gia Síp | 45 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Anorthosis | Cúp Quốc Gia Síp | - | - | - | - | - |