Adam Lundqvist
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Adam Lundqvist |
| Ngày sinh | 20/03/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Häcken |
| Số áo | 21 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/02/2024 | TừAustin | ĐếnHäcken | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2023 | TừHouston Dynamo | ĐếnAustin | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng280,000 € |
| Ngày26/04/2018 | TừElfsborg | ĐếnHouston Dynamo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Häcken | VĐQG Thuỵ Điển | - | - | 2 | - | 2 |
| 2025 | Häcken | VĐQG Thuỵ Điển | - | - | 1 | - | 3 |
| 2024-2025 | Häcken | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 21 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Häcken | Europa Conference League | 21 | - | - | - | - |
| 2024 | Häcken | VĐQG Thuỵ Điển | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Häcken | C1 Châu Âu | 21 | - | - | - | - |