Adam Maher
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Adam Maher |
| Ngày sinh | 20/07/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Damac FC |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2024 | TừAl Wakrah | ĐếnDamac FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừDamac FC | ĐếnAl Wakrah | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2022 | TừFC Utrecht | ĐếnDamac FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,800,000 € |
| Ngày01/07/2019 | TừAZ | ĐếnFC Utrecht | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/09/2018 | TừTBC | ĐếnAZ | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2018 | TừPSV | ĐếnFC Twente | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừSincan Belediyesi Ankaraspor | ĐếnPSV | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừPSV | ĐếnSincan Belediyesi Ankaraspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừAZ | ĐếnPSV | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng8,000,000 € |
| Ngày01/07/2011 | TừJong AZ | ĐếnAZ | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừAZ U19 | ĐếnJong AZ | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Damac FC | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Damac FC | VĐQG Ả Rập Saudi | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Damac FC | VĐQG Ả Rập Saudi | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Wakrah | C1 Châu Á | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Wakrah | VĐQG Qatar | 24 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Damac FC | VĐQG Ả Rập Saudi | 6 | - | - | - | - |