Adam Matthews
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Adam Matthews |
| Ngày sinh | 13/01/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Shamrock Rovers |
| Số áo | 3 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/01/2025 | TừTBC | ĐếnShamrock Rovers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừCharlton Athletic | ĐếnOmonia Nicosia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/09/2019 | TừTBC | ĐếnCharlton Athletic | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2017 | TừBristol City | ĐếnSunderland | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2016 | TừSunderland | ĐếnBristol City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2016 | TừBristol City | ĐếnSunderland | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/03/2016 | TừSunderland | ĐếnBristol City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2015 | TừCeltic | ĐếnSunderland | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,800,000 € |
| Ngày01/07/2011 | TừCardiff City | ĐếnCeltic | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng225,000 € |
| Ngày01/07/2009 | TừCardiff City U18 | ĐếnCardiff City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Shamrock Rovers | VĐQG Ireland | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Shamrock Rovers | VĐQG Ireland | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Shamrock Rovers | C1 Châu Âu | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Shamrock Rovers | Europa Conference League | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Shamrock Rovers | Europa League | 3 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Omonia Nicosia | Europa Conference League | 3 | - | - | - | - |