Adam Montgomery
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Adam Montgomery |
| Ngày sinh | 18/07/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 58 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Celtic |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/05/2026 | TừLivingston | ĐếnCeltic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2025 | TừCeltic | ĐếnLivingston | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2025 | TừQueen's Park | ĐếnCeltic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2025 | TừCeltic | ĐếnQueen's Park | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừMotherwell | ĐếnCeltic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2024 | TừCeltic | ĐếnMotherwell | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2024 | TừFleetwood Town | ĐếnCeltic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2023 | TừCeltic | ĐếnFleetwood Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2023 | TừSt. Johnstone | ĐếnCeltic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừCeltic | ĐếnSt. Johnstone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/05/2022 | TừAberdeen | ĐếnCeltic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừCeltic | ĐếnAberdeen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Celtic | C1 Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Queen's Park | Cúp Quốc Gia Scotland | 33 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Celtic | VĐQG Scotland | 37 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Queen's Park | Hạng Nhất Scotland | 33 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Queen's Park | Cúp Liên Đoàn Scotland | 33 | - | - | - | - |
| 2024 | Celtic | Giao Hữu CLB | 54 | - | - | - | - |