Adam Przybek
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Adam Przybek |
| Ngày sinh | 02/04/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Persib |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừPenybont | ĐếnPersib | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừStal Stalowa Wola | ĐếnPenybont | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2023 | TừStevenage | ĐếnStal Stalowa Wola | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2023 | TừTBC | ĐếnStevenage | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừWycombe Wanderers | ĐếnWalsall | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2021 | TừIpswich Town U21 | ĐếnWycombe Wanderers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/04/2021 | TừChesterfield | ĐếnIpswich Town U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2021 | TừIpswich Town U21 | ĐếnChesterfield | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/12/2020 | TừBraintree Town | ĐếnIpswich Town U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/10/2020 | TừIpswich Town U21 | ĐếnBraintree Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừWest Brom U21 | ĐếnIpswich Town U21 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2019 | TừRushall Olympic | ĐếnWest Brom U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2019 | TừWest Brom U21 | ĐếnRushall Olympic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2018 | TừGloucester City | ĐếnWest Brom U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/10/2018 | TừWest Brom U21 | ĐếnGloucester City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừWest Brom U18 | ĐếnWest Brom U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Persib | VĐQG Indonesia | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Penybont | VĐQG Xứ Wales | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Penybont | Welsh Cup Wales | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Penybont | Cúp Liên Đoàn Wales | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Penybont | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Penybont | VĐQG Xứ Wales | 1 | - | - | - | - |