Adam Reach
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Adam Reach |
| Ngày sinh | 03/02/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Lincoln City |
| Số áo | 41 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/09/2025 | TừWycombe Wanderers | ĐếnLincoln City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2025 | TừTBC | ĐếnWycombe Wanderers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2021 | TừSheffield Wednesday | ĐếnWest Bromwich Albion | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừMiddlesbrough | ĐếnSheffield Wednesday | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,900,000 € |
| Ngày31/05/2016 | TừPreston North End | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/09/2015 | TừMiddlesbrough | ĐếnPreston North End | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/04/2014 | TừBradford City | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2014 | TừMiddlesbrough | ĐếnBradford City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2014 | TừShrewsbury Town | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2013 | TừMiddlesbrough | ĐếnShrewsbury Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừMiddlesbrough U18 | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Wycombe Wanderers | FA Cup Anh | 41 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wycombe Wanderers | Hạng Hai Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wycombe Wanderers | EFL Trophy Anh | 41 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wycombe Wanderers | Cúp Liên Đoàn Anh | 41 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | West Bromwich Albion | Hạng Nhất Anh | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | West Bromwich Albion | Cúp Liên Đoàn Anh | 20 | - | - | - | - |