Adam Smith
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Adam Smith |
| Ngày sinh | 23/11/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hartlepool United |
| Số áo | 40 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/08/2024 | TừMorecambe | ĐếnHartlepool United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2022 | TừTBC | ĐếnMorecambe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/10/2021 | TừTBC | ĐếnStevenage | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2021 | TừYeovil Town | ĐếnForest Green Rovers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2020 | TừForest Green Rovers | ĐếnYeovil Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2020 | TừYeovil Town | ĐếnForest Green Rovers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/03/2020 | TừForest Green Rovers | ĐếnYeovil Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/10/2019 | TừYeovil Town | ĐếnForest Green Rovers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/09/2019 | TừForest Green Rovers | ĐếnYeovil Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừBristol Rovers | ĐếnForest Green Rovers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2017 | TừNorthampton Town | ĐếnBristol Rovers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừLeicester City | ĐếnNorthampton Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2015 | TừMansfield Town | ĐếnLeicester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2015 | TừLeicester City | ĐếnMansfield Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2014 | TừCambridge United | ĐếnLeicester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/04/2014 | TừLeicester City | ĐếnCambridge United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2014 | TừStevenage | ĐếnLeicester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2014 | TừLeicester City | ĐếnStevenage | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2012 | TừLincoln City | ĐếnLeicester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừLeicester City | ĐếnLincoln City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừLeicester U18 | ĐếnLeicester City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2010 | TừMiddlesbrough U18 | ĐếnLeicester U18 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Hartlepool United | FA Cup Anh | 40 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hartlepool United | FA Trophy Anh | 40 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Morecambe | FA Cup Anh | - | - | - | - | 2 |
| 2023-2024 | Morecambe | Hạng Ba Anh | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Morecambe | EFL Trophy Anh | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Morecambe | Cúp Liên Đoàn Anh | 21 | - | - | - | - |