Adam Taggart
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Adam Taggart |
| Ngày sinh | 02/06/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Perth Glory, Australia |
| Hợp đồng | 01/01/2023 - 30/06/2026 |
| Số áo | 19 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2023 | TừCerezo Osaka | ĐếnPerth Glory | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2021 | TừSuwon Bluewings | ĐếnCerezo Osaka | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/02/2019 | TừBrisbane Roar | ĐếnSuwon Bluewings | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừPerth Glory | ĐếnBrisbane Roar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừFulham | ĐếnPerth Glory | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/12/2015 | TừDundee United | ĐếnFulham | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2015 | TừFulham | ĐếnDundee United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừNewcastle Jets | ĐếnFulham | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày01/07/2012 | TừPerth Glory | ĐếnNewcastle Jets | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Australia | Vòng Loại WC Châu Á | 19 | - | - | - | - |
| 2025 | Perth Glory | Cúp Úc | - | 1 | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Perth Glory | VĐQG Úc | - | 10 | 4 | - | 2 |
| 2024 | Perth Glory | Cúp Úc | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Perth Glory | VĐQG Úc | 22 | - | - | - | - |
| 2023 | Australia | Asian Cup | - | - | - | - | - |