Adama Niane
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Adama Niane |
| Ngày sinh | 16/06/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gokulam |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/11/2024 | TừTBC | ĐếnGokulam | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/10/2023 | TừTBC | ĐếnKapaz | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2022 | TừSochaux | ĐếnNassaji Mazandaran | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừDunkerque | ĐếnSochaux | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2022 | TừSochaux | ĐếnDunkerque | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/09/2020 | TừSporting Charleroi | ĐếnSochaux | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừKV Oostende | ĐếnSporting Charleroi | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2020 | TừSporting Charleroi | ĐếnKV Oostende | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừTroyes | ĐếnSporting Charleroi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Gokulam | Hạng Hai Ấn Độ | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kapaz | Cúp Quốc Gia Azerbaijan | 26 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kapaz | VĐQG Azerbaijan | 26 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Kapaz | Cúp Quốc Gia Azerbaijan | 26 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Nassaji Mazandaran | VĐQG Iran | 26 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Sochaux | Hạng Hai Pháp | 27 | - | - | - | - |