Adi Mehremić

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Adi Mehremić |
| Ngày sinh | 26/04/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 88 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Oedt, Zeljeznicar |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừStal Stalowa Wola | ĐếnOedt | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2025 | TừVelez | ĐếnStal Stalowa Wola | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2024 | TừSebail | ĐếnVelez | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2023 | Từİstanbulspor | ĐếnSebail | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2022 | TừWisła Kraków | Đếnİstanbulspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừMaccabi Petah Tikva | ĐếnWisła Kraków | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2022 | TừWisła Kraków | ĐếnMaccabi Petah Tikva | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2018 | TừSt. Pölten | ĐếnZeljeznicar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2017 | TừSpartak Myjava | ĐếnSt. Pölten | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừSenica | ĐếnSpartak Myjava | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừFrýdek-Místek | ĐếnSenica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừSpartaks Jūrmala | ĐếnFrýdek-Místek | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2014 | TừRužomberok | ĐếnSpartaks Jūrmala | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Velez | VĐQG Bosnia and Herzegovina | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Stal Stalowa Wola | Hạng Nhất Ba Lan | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Stal Stalowa Wola | Cúp Ba Lan | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sebail | Cúp Quốc Gia Azerbaijan | 4 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sebail | VĐQG Azerbaijan | 4 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Velez | Cúp Quốc Gia Bosnia and Herzegovina | - | - | - | - | - |