Adisak Kraisorn
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Adisak Kraisorn |
| Ngày sinh | 01/02/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Chonburi FC, Thailand |
| Hợp đồng | 26/12/2024 - 30/06/2027 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày26/12/2024 | TừKasetsart | ĐếnChonburi FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2024 | TừTrue Bangkok United | ĐếnKasetsart | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2024 | TừTerengganu | ĐếnTrue Bangkok United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/12/2022 | TừSCG Muangthong United | ĐếnTerengganu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2022 | TừPort FC | ĐếnSCG Muangthong United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2022 | TừSCG Muangthong United | ĐếnPort FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2021 | TừPort FC | ĐếnSCG Muangthong United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2020 | TừSCG Muangthong United | ĐếnPort FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/02/2016 | TừPolice Tero FC | ĐếnSCG Muangthong United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừBuriram United | ĐếnPolice Tero FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừSCG Muangthong United | ĐếnBuriram United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Thailand | Vòng Loại Asian Cup | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Thailand | Giao Hữu Quốc Tế | 9 | - | - | - | - |
| 2026 | Thailand | Vòng Loại WC Châu Á | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Kasetsart | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Chonburi FC | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Kasetsart | Hạng Hai TháI Lan | 9 | - | - | - | - |