Admiral Muskwe
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Admiral Muskwe |
| Ngày sinh | 21/08/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Morecambe, Zimbabwe |
| Hợp đồng | 22/08/2025 - |
| Số áo | 19 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/08/2025 | TừMariehamn | ĐếnMorecambe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2025 | TừHarrogate Town | ĐếnMariehamn | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/12/2024 | TừTBC | ĐếnHarrogate Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2024 | TừExeter City | ĐếnLuton Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừLuton Town | ĐếnExeter City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừFleetwood Town | ĐếnLuton Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2022 | TừLuton Town | ĐếnFleetwood Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2021 | TừLeicester U21 | ĐếnLuton Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2021 | TừWycombe Wanderers | ĐếnLeicester U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2021 | TừLeicester U21 | ĐếnWycombe Wanderers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2020 | TừSwindon Town | ĐếnLeicester U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2020 | TừLeicester U21 | ĐếnSwindon Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừLeicester U18 | ĐếnLeicester U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Zimbabwe | Vô Địch Châu Phi | 19 | - | - | - | - |
| 2025 | Zimbabwe | Giao Hữu Quốc Tế | 19 | - | - | - | - |
| 2026 | Zimbabwe | Vòng Loại WC Châu Phi | 19 | - | - | - | - |
| 2025 | Mariehamn | VĐQG Phần Lan | 15 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Harrogate Town | Hạng Ba Anh | 26 | - | - | - | - |
| 2024 | Zimbabwe | Giao Hữu Quốc Tế | 19 | - | - | - | - |