Adnan Hadzic
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Adnan Hadzic |
| Ngày sinh | 08/03/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Skeid |
| Hợp đồng | 11/03/2025 - 31/12/2026 |
| Số áo | 26 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/03/2025 | TừKFUM | ĐếnSkeid | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừRaufoss | ĐếnKFUM | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2024 | TừKFUM | ĐếnRaufoss | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2023 | TừSønderjyske Fodbold | ĐếnKFUM | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2022 | TừFredrikstad | ĐếnSønderjyske Fodbold | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2021 | TừSandnes Ulf | ĐếnFredrikstad | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/09/2020 | TừStart | ĐếnSandnes Ulf | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/09/2020 | TừSandnes Ulf | ĐếnStart | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2020 | TừStart | ĐếnSandnes Ulf | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Skeid | Hạng Hai Na Uy | - | 1 | - | - | 3 |
| 2025 | Skeid | Cúp Quốc Gia Na Uy | 15 | - | - | - | - |
| 2024 | KFUM | Cúp Quốc Gia Na Uy | 30 | - | - | - | - |
| 2024 | Raufoss | Cúp Quốc Gia Na Uy | 26 | - | - | - | - |
| 2024 | KFUM | VĐQG Na Uy | 30 | - | - | - | - |
| 2024 | Raufoss | Hạng Hai Na Uy | 26 | - | - | - | - |