Adolfo Julián Gaich
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Adolfo Julián Gaich |
| Ngày sinh | 26/02/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Krylya Sovetov, Estudiantes |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/01/2026 | TừCSKA Moskva | ĐếnEstudiantes | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2025 | TừCSKA Moskva | ĐếnKrylya Sovetov | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừAntalyaspor | ĐếnCSKA Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2024 | TừCSKA Moskva | ĐếnAntalyaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừRizespor | ĐếnCSKA Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2023 | TừCSKA Moskva | ĐếnRizespor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừHellas Verona | ĐếnCSKA Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2023 | TừCSKA Moskva | ĐếnHellas Verona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừHuesca | ĐếnCSKA Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2021 | TừCSKA Moskva | ĐếnHuesca | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừBenevento | ĐếnCSKA Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2021 | TừCSKA Moskva | ĐếnBenevento | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày05/08/2020 | TừSan Lorenzo | ĐếnCSKA Moskva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng8,500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Estudiantes | Copa Argentina | - | - | - | - | - |
| 2026 | Estudiantes | Copa Libertadores | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | CSKA Moskva | Cúp Quốc Gia Nga | 38 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Antalyaspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | CSKA Moskva | VĐQG Nga | 38 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Antalyaspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 9 | - | - | - | - |