Adrián Dalmau Vaquer

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Adrián Dalmau Vaquer |
| Ngày sinh | 23/03/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Piast Gliwice |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừKorona Kielce | ĐếnPiast Gliwice | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2023 | TừAlcorcón | ĐếnKorona Kielce | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2022 | TừSparta Rotterdam | ĐếnAlcorcón | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừFC Utrecht | ĐếnSparta Rotterdam | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2019 | TừHeracles Almelo | ĐếnFC Utrecht | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng700,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừVillarreal II | ĐếnHeracles Almelo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2017 | TừEspanyol II | ĐếnVillarreal II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừMallorca | ĐếnEspanyol II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2016 | TừEspanyol II | ĐếnMallorca | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừNumancia | ĐếnEspanyol II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2016 | TừEspanyol II | ĐếnNumancia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừRacing Ferrol | ĐếnEspanyol II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Piast Gliwice | VĐQG Ba Lan | - | 2 | - | 1 | 1 |
| 2024-2025 | Korona Kielce | VĐQG Ba Lan | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Korona Kielce | Cúp Ba Lan | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Korona Kielce | VĐQG Ba Lan | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Korona Kielce | Cúp Ba Lan | 20 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Alcorcón | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 23 | - | - | - | - |