Adrián Martín Balboa Camacho
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Adrián Martín Balboa Camacho |
| Ngày sinh | 19/01/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FK Nizjni Novgorod |
| Hợp đồng | 30/01/2026 - |
| Số áo | 77 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/01/2026 | TừRacing Club | ĐếnFK Nizjni Novgorod | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2025 | TừUnión Santa Fe | ĐếnRacing Club | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng776,000 € |
| Ngày23/01/2024 | TừDeportivo Pereira | ĐếnUnión Santa Fe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2023 | TừDefensor Sporting | ĐếnDeportivo Pereira | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2023 | TừBelgrano | ĐếnDefensor Sporting | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừDefensor Sporting | ĐếnBelgrano | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2022 | TừBelgrano | ĐếnDefensor Sporting | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2021 | TừRacing Santander | ĐếnBelgrano | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/09/2020 | TừBelgrano | ĐếnRacing Santander | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừAlianza Lima | ĐếnBelgrano | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2019 | TừBelgrano | ĐếnAlianza Lima | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừAntofagasta | ĐếnBelgrano | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2019 | TừBelgrano | ĐếnAntofagasta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2018 | TừPatronato | ĐếnBelgrano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2017 | TừSarmiento | ĐếnPatronato | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2016 | TừLiverpool | ĐếnSarmiento | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2015 | TừDanubio | ĐếnLiverpool | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2014 | TừCerrito | ĐếnDanubio | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừPanathinaikos | ĐếnCerrito | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2013 | TừCerrito | ĐếnPanathinaikos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Racing Club | VĐQG Argentina | - | 3 | - | - | 2 |
| 2025 | Racing Club | Copa Libertadores | - | - | - | - | - |
| 2025 | Racing Club | Copa Argentina | 77 | - | - | - | - |
| 2025 | Racing Club | Recopa Sudamericana | 77 | - | - | - | - |
| 2024 | Unión Santa Fe | VĐQG Argentina | 77 | - | - | - | - |
| 2024 | Unión Santa Fe | Copa Argentina | 77 | - | - | - | - |