Adriano Duarte Castanheira
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Adriano Duarte Castanheira |
| Ngày sinh | 07/04/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sumut United, Persis Solo |
| Số áo | 7 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/02/2026 | TừPersis Solo | ĐếnSumut United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừMalut United | ĐếnPersis Solo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừArarat-Armenia | ĐếnMalut United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừPaços de Ferreira | ĐếnArarat-Armenia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừPenafiel | ĐếnPaços de Ferreira | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừPaços de Ferreira | ĐếnPenafiel | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừChaves | ĐếnPaços de Ferreira | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2021 | TừPaços de Ferreira | ĐếnChaves | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừSporting Covilhã | ĐếnPaços de Ferreira | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừUnião de Leiria | ĐếnSporting Covilhã | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừBenfica Castelo Branco | ĐếnUnião de Leiria | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừSporting Covilhã | ĐếnBenfica Castelo Branco | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừBenfica Castelo Branco | ĐếnSporting Covilhã | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừSporting Covilhã | ĐếnBenfica Castelo Branco | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Persis Solo | VĐQG Indonesia | - | - | - | - | - |
| 2025 | Malut United | VĐQG Indonesia | - | 2 | 3 | - | 2 |
| 2023-2024 | Ararat-Armenia | Europa Conference League | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ararat-Armenia | VĐQG Armenia | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ararat-Armenia | Cúp Quốc Gia Armenia | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Malut United | Hạng 2 Indonesia | 7 | - | - | - | - |