Adriano Montalto
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Adriano Montalto |
| Ngày sinh | 06/04/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Pistoiese |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/11/2025 | TừReggina | ĐếnPistoiese | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2025 | TừCatania | ĐếnReggina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2024 | TừCasertana | ĐếnCatania | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2023 | TừReggiana | ĐếnCasertana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừReggina | ĐếnReggiana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừReggiana | ĐếnReggina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2022 | TừReggina | ĐếnReggiana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2021 | TừBari 1908 | ĐếnReggina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừCremonese | ĐếnBari 1908 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2020 | TừVenezia | ĐếnCremonese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2019 | TừCremonese | ĐếnVenezia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2018 | TừTernana | ĐếnCremonese | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày03/08/2017 | TừJuve Stabia | ĐếnTernana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2016 | TừTrapani 1905 | ĐếnJuve Stabia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2013 | TừLatina | ĐếnGrosseto | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừAscoli | ĐếnLatina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2013 | TừLatina | ĐếnAscoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2012 | TừComo | ĐếnLatina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừAscoli | ĐếnComo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừSiracusa | ĐếnAscoli | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừSalernitana | ĐếnSiracusa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2010 | TừTBC | ĐếnSalernitana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Catania | Cúp Ý | 32 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Catania | Serie C: Girone C Ý | 32 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Casertana | Serie C: Girone C Ý | 32 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Reggiana | Cúp Ý | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Reggiana | Serie C: Girone B Ý | 32 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Reggina | Hạng Hai Ý | 30 | - | - | - | - |