Afonso Miguel Castro Vilhena Taira
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Afonso Miguel Castro Vilhena Taira |
| Ngày sinh | 17/06/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Abha |
| Số áo | 27 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/08/2025 | TừAl Batin | ĐếnAbha | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2024 | TừAl Kholood | ĐếnAl Batin | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừCasa Pia | ĐếnAl Kholood | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừBelenenses | ĐếnCasa Pia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2020 | TừHermannstadt | ĐếnBelenenses | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừBeitar Jerusalem | ĐếnHermannstadt | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2018 | TừIroni Kiryat Shmona | ĐếnBeitar Jerusalem | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày19/07/2017 | TừEstoril | ĐếnIroni Kiryat Shmona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừAtlético CP | ĐếnEstoril | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2013 | TừCórdoba | ĐếnAtlético CP | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừAtlético CP | ĐếnCórdoba | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2012 | TừCórdoba | ĐếnAtlético CP | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Al Batin | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Batin | Hạng Nhất Ả Rập Saudi | - | 1 | 3 | - | 4 |
| 2023-2024 | Al Kholood | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Kholood | Hạng Nhất Ả Rập Saudi | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Casa Pia | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 27 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Casa Pia | VĐQG Bồ Đào Nha | 27 | - | - | - | - |