Afrden Asqer
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Afrden Asqer |
| Ngày sinh | 15/09/2003 (23 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Shanghai Port, Qingdao West Coast |
| Hợp đồng | - |
| Số áo | 20 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày27/02/2026 | TừShanghai Port | ĐếnQingdao West Coast | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2025 | TừChangchun Yatai | ĐếnShanghai Port | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2025 | TừShanghai Port | ĐếnChangchun Yatai | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2025 | TừGuangzhou Evergrande | ĐếnShanghai Port | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừWuhan Three Towns | ĐếnGuangzhou Evergrande | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/02/2024 | TừGuangzhou Evergrande | ĐếnWuhan Three Towns | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừMjällby | ĐếnGuangzhou Evergrande | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/03/2023 | TừGuangzhou Evergrande | ĐếnMjällby | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/03/2022 | TừSuzhou Dongwu | ĐếnGuangzhou Evergrande | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Shanghai Port | Cúp FA Trung Quốc | 18 | - | - | - | - |
| 2025 | Shanghai Port | VĐQG Trung Quốc | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Shanghai Port | C1 Châu Á | 18 | - | - | - | - |
| 2025 | Shanghai Port | Siêu Cúp Trung Quốc | 18 | - | - | - | - |
| 2024 | Wuhan Three Towns | Cúp FA Trung Quốc | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | Guangzhou Evergrande | Cúp FA Trung Quốc | - | - | - | - | - |