Ahmed Benali
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ahmed Benali |
| Ngày sinh | 07/02/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Virtus Entella |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/08/2025 | TừBari 1908 | ĐếnVirtus Entella | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừBrescia | ĐếnBari 1908 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2022 | TừCrotone | ĐếnBrescia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừPisa | ĐếnCrotone | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2022 | TừCrotone | ĐếnPisa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừPescara | ĐếnCrotone | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừCrotone | ĐếnPescara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2018 | TừPescara | ĐếnCrotone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừPalermo | ĐếnPescara | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừPescara | ĐếnPalermo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2015 | TừPalermo | ĐếnPescara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừBrescia | ĐếnPalermo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2012 | TừManchester City | ĐếnBrescia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2011 | TừRochdale | ĐếnManchester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2011 | TừManchester City | ĐếnRochdale | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừManchester City U18 | ĐếnManchester City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Al-Ittihad | VĐQG Libya | - | - | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Bari 1908 | Hạng Hai Ý | - | 1 | 2 | - | 15 |
| 2024-2025 | Bari 1908 | Cúp Ý | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bari 1908 | Hạng Hai Ý | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bari 1908 | Cúp Ý | 8 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Brescia | Hạng Hai Ý | 28 | - | - | - | - |