Ahmed Hammoudan
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ahmed Hammoudan |
| Ngày sinh | 12/07/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FAR Rabat, Morocco |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/07/2022 | TừIttihad Tanger | ĐếnFAR Rabat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừUmm-Salal SC | ĐếnIttihad Tanger | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2021 | TừIttihad Tanger | ĐếnUmm-Salal SC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừAl Sailiya | ĐếnIttihad Tanger | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2020 | TừIttihad Tanger | ĐếnAl Sailiya | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2020 | TừAl Khor | ĐếnIttihad Tanger | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2019 | TừIttihad Tanger | ĐếnAl Khor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừAl Raed | ĐếnIttihad Tanger | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừIttihad Tanger | ĐếnAl Raed | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừMoghreb Tétouan | ĐếnIttihad Tanger | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | FAR Rabat | VĐQG Morocco | - | 1 | 3 | - | 2 |
| 2025-2026 | FAR Rabat | CAF Champions League | - | 2 | - | - | 1 |
| 2025 | Morocco | Vô Địch Châu Phi | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Morocco | Giao Hữu Quốc Tế | 11 | - | - | - | - |
| 2026 | Morocco | Vòng Loại WC Châu Phi | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FAR Rabat | Cúp Quốc Gia Morocco | 11 | - | - | - | - |