Ahmed Hassan Mahgoub
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ahmed Hassan Mahgoub |
| Ngày sinh | 05/03/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Ettifaq, Egypt |
| Hợp đồng | 31/07/2025 - |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/07/2025 | TừLe Havre | ĐếnAl Ettifaq | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2025 | TừRio Ave | ĐếnLe Havre | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2024 | TừAlanyaspor | ĐếnRio Ave | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2024 | TừPendikspor | ĐếnAlanyaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2023 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnPendikspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừAlanyaspor | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2022 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnAlanyaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừKonyaspor | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2021 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnKonyaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày21/08/2020 | TừSporting Braga | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày20/08/2020 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnSporting Braga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2020 | TừSporting Braga | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnSporting Braga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2018 | TừSporting Braga | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày26/08/2015 | TừRio Ave | ĐếnSporting Braga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng700,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Al Ettifaq | VĐQG Ả Rập Saudi | - | 1 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Rio Ave | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Le Havre | Cúp Quốc Gia Pháp | 99 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Le Havre | VĐQG Pháp | - | 3 | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | Rio Ave | VĐQG Bồ Đào Nha | 22 | - | - | - | - |
| 2024 | Egypt | Giao Hữu Quốc Tế | 9 | - | - | - | - |