Ahmed Hegazi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ahmed Hegazi |
| Ngày sinh | 25/01/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | NEOM SC, Egypt |
| Hợp đồng | 21/07/2024 - 30/06/2026 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/07/2024 | TừAl Ittihad | ĐếnNEOM SC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừWest Bromwich Albion | ĐếnAl Ittihad | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừAl Ittihad | ĐếnWest Bromwich Albion | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/10/2020 | TừWest Bromwich Albion | ĐếnAl Ittihad | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày01/01/2018 | TừAl Ahly | ĐếnWest Bromwich Albion | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,000,000 € |
| Ngày31/12/2017 | TừWest Bromwich Albion | ĐếnAl Ahly | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2017 | TừAl Ahly | ĐếnWest Bromwich Albion | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày31/08/2015 | TừFiorentina | ĐếnAl Ahly | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừPerugia | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2015 | TừFiorentina | ĐếnPerugia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừIsmaily | ĐếnFiorentina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | NEOM SC | VĐQG Ả Rập Saudi | - | 1 | - | - | 5 |
| 2024-2025 | NEOM SC | Hạng Nhất Ả Rập Saudi | - | - | - | - | - |
| 2024 | Egypt | Giao Hữu Quốc Tế | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Safa | VĐQG Lebanon | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Ittihad | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 26 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Ittihad | VĐQG Ả Rập Saudi | 26 | - | - | - | - |