Ahmed Maher
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ahmed Maher |
| Ngày sinh | 24/01/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Naft, Yemen |
| Hợp đồng | 28/07/2025 - |
| Số áo | 12 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/07/2025 | TừNewroz SC | ĐếnNaft | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2024 | TừAl Wehda | ĐếnNewroz SC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Yemen | Vòng Loại WC Châu Á | 12 | - | - | - | - |
| 2023 | Yemen | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2023 | Yemen | Vòng Loại Asian Cup | - | - | - | - | - |
| 2022 | Yemen | Vòng Loại WC Châu Á | 12 | - | - | - | - |
| 2019 | Yemen | Asian Cup | - | - | - | - | - |
| 2018 | Yemen | Vòng Loại WC Châu Á | 12 | - | - | - | - |