Aias Aosman
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Aias Aosman |
| Ngày sinh | 21/10/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | PAE Chania |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/09/2025 | TừGostivar | ĐếnPAE Chania | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2025 | TừGençlerbirliği | ĐếnGostivar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2024 | TừTBC | ĐếnGençlerbirliği | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2023 | TừIonikos | ĐếnPendikspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2022 | TừAdana Demirspor | ĐếnIonikos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừIonikos | ĐếnAdana Demirspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2021 | TừHermannstadt | ĐếnIonikos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2021 | TừTuzlaspor | ĐếnHermannstadt | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừAdana Demirspor | ĐếnTuzlaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2019 | TừDynamo Dresden | ĐếnAdana Demirspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2015 | TừJahn Regensburg | ĐếnDynamo Dresden | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2013 | TừKöln II | ĐếnJahn Regensburg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừSC Wiedenbrück | ĐếnKöln II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừPreussen Espelkamp | ĐếnSC Wiedenbrück | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2009 | TừTBC | ĐếnPreussen Espelkamp | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Gostivar | Cúp Quốc Gia Macedonia | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Gostivar | VĐQG Macedonia | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Gençlerbirliği | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Gençlerbirliği | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 23 | - | - | - | - |
| 2024 | Gençlerbirliği | Giao Hữu CLB | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Gençlerbirliği | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 7 | - | - | - | - |