Aiham Ousou
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Aiham Ousou |
| Ngày sinh | 09/01/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 86 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sporting Charleroi, Syria |
| Hợp đồng | 07/01/2025 - 30/06/2028 |
| Số áo | 2 |
| Giá trị chuyển nhượng | 1,800,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/01/2025 | TừSlavia Praha | ĐếnSporting Charleroi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,800,000 € |
| Ngày31/12/2024 | TừSporting Charleroi | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2024 | TừSlavia Praha | ĐếnSporting Charleroi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừCádiz | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừSlavia Praha | ĐếnCádiz | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừHäcken | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2023 | TừSlavia Praha | ĐếnHäcken | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2021 | TừHäcken | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày20/07/2021 | TừGAIS | ĐếnHäcken | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2021 | TừHäcken | ĐếnGAIS | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừAFC Eskilstuna | ĐếnHäcken | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2020 | TừHäcken | ĐếnAFC Eskilstuna | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Sporting Charleroi | VĐQG Bỉ | - | 2 | 1 | 1 | 11 |
| 2026 | Syria | Vòng Loại WC Châu Á | 2 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sporting Charleroi | VĐQG Bỉ | - | - | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Sporting Charleroi | Cúp Quốc Gia Bỉ | 4 | - | - | - | - |
| 2024 | Syria | Giao Hữu Quốc Tế | 2 | - | - | - | - |
| 2024 | Thailand | King's Cup | 4 | - | - | - | - |