Airton Moraes Michellon
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Airton Moraes Michellon |
| Ngày sinh | 29/05/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Novorizontino |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/01/2025 | TừAtlético GO | ĐếnNovorizontino | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừGuarani | ĐếnAtlético GO | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/03/2024 | TừAtlético GO | ĐếnGuarani | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừChapecoense | ĐếnNovorizontino | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừAmérica Mineiro | ĐếnChapecoense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/02/2022 | TừCruzeiro | ĐếnAtlético GO | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừCeará | ĐếnCruzeiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2021 | TừCruzeiro | ĐếnCeará | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2020 | TừInter de Limeira | ĐếnCruzeiro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2020 | TừPalmeiras U20 | ĐếnInter de Limeira | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2019 | TừOeste | ĐếnPalmeiras U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2019 | TừPalmeiras U20 | ĐếnOeste | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/04/2019 | TừPelotas | ĐếnAmérica Mineiro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2019 | TừSalzburg | ĐếnPelotas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừJuventude | ĐếnSalzburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng286,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Criciúma | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Novorizontino | Copa do Brasil | 1 | - | - | - | - |
| 2025 | Novorizontino | Hạng Nhất Brazil | 1 | - | - | - | - |
| 2024 | Novorizontino | Hạng Nhất Brazil | 1 | - | - | - | - |
| 2024 | Hungary | EURO | 1 | - | - | - | - |
| 2023 | Novorizontino | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |