Ajdin Hasić
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ajdin Hasić |
| Ngày sinh | 07/10/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cracovia Kraków |
| Số áo | 14 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/08/2024 | TừBeşiktaş | ĐếnCracovia Kraków | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừSarajevo | ĐếnBeşiktaş | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2023 | TừBeşiktaş | ĐếnSarajevo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừGöztepe | ĐếnBeşiktaş | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2022 | TừBeşiktaş | ĐếnGöztepe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừÜmraniyespor | ĐếnBeşiktaş | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2022 | TừBeşiktaş | ĐếnÜmraniyespor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2020 | TừÜmraniyespor | ĐếnBeşiktaş | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừBeşiktaş | ĐếnÜmraniyespor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2020 | TừDinamo Zagreb II | ĐếnBeşiktaş | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng180,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Cracovia Kraków | VĐQG Ba Lan | - | 7 | 5 | - | 3 |
| 2024-2025 | Cracovia Kraków | VĐQG Ba Lan | - | 2 | 7 | - | 4 |
| 2024-2025 | Cracovia Kraków | Cúp Ba Lan | 14 | - | - | - | - |
| 2024 | Beşiktaş | Giao Hữu CLB | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sarajevo | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sarajevo | VĐQG Bosnia and Herzegovina | 17 | - | - | - | - |