Aka Wilfried Kanga
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Aka Wilfried Kanga |
| Ngày sinh | 21/02/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gent, Côte d'Ivoire |
| Hợp đồng | 01/07/2025 - 30/06/2028 |
| Số áo | 25 |
| Giá trị chuyển nhượng | 1,200,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừDinamo Zagreb | ĐếnGent | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,200,000 € |
| Ngày20/01/2025 | TừHertha BSC | ĐếnDinamo Zagreb | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2025 | TừCardiff City | ĐếnHertha BSC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2024 | TừHertha BSC | ĐếnCardiff City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừStandard Liège | ĐếnHertha BSC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2023 | TừHertha BSC | ĐếnStandard Liège | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2022 | TừYoung Boys | ĐếnHertha BSC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày08/07/2021 | TừKayserispor | ĐếnYoung Boys | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2020 | TừAngers SCO | ĐếnKayserispor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Gent | VĐQG Bỉ | - | 12 | 4 | - | 4 |
| 2025 | Côte d'Ivoire | Vô Địch Châu Phi | 25 | - | - | - | - |
| 2025 | Côte d'Ivoire | Giao Hữu Quốc Tế | 25 | - | - | - | - |
| 2026 | Côte d'Ivoire | Vòng Loại WC Châu Phi | 25 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dinamo Zagreb | C1 Châu Âu | 16 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dinamo Zagreb | Cúp Quốc Gia Croatia | 16 | - | - | - | - |